phản bác
Định nghĩa
- Động từ:
- Bác bỏ, chống lại bằng lý lẽ: "phản bác" là hành động dùng lời nói, lập luận để bác bỏ, không chấp nhận một ý kiến, quan điểm, hay lý thuyết nào đó.
- Phản đối một cách có hệ thống: "phản bác" thường được dùng trong các cuộc tranh luận, thảo luận học thuật hoặc chính trị, nhằm đưa ra những lý do hợp lý để chứng minh điều người khác nói là sai.
Ví dụ sử dụng
- (Luật sư dùng lý lẽ để bác bỏ toàn bộ những cáo buộc từ phía bên nguyên đơn.)
- (Bài báo đưa ra các lập luận để chứng minh quan điểm đó là sai lầm.)
- (Cô ấy bác bỏ ý kiến đối phương bằng thái độ ôn hòa nhưng lập luận chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phản bác ngay lập tức": bác bỏ một cách nhanh chóng, không chần chừ.
- Khi bị chỉ trích, anh ta phản bác ngay lập tức. (Anh ta không để cho lời chỉ trích tồn tại lâu mà lập tức đưa ra lý lẽ bảo vệ mình.)
"phản bác một cách gay gắt": bác bỏ với thái độ mạnh mẽ, quyết liệt.
- Hội đồng khoa học phản bác một cách gay gắt giả thuyết đó. (Các nhà khoa học bác bỏ giả thuyết với lập luận rất mạnh và dứt khoát.)
Biến thể và từ gần giống
Bác bỏ (động từ): phủ nhận, không chấp nhận — đồng nghĩa gần với phản bác, nhưng có thể nhẹ nhàng hơn.
- Anh ấy bác bỏ lời đề nghị vì cho rằng nó không khả thi. (Anh ấy từ chối lời đề nghị.)
Phản đối (động từ): tỏ thái độ không đồng ý, thường mang tính cảm xúc hơn là lý lẽ.
- Họ phản đối chính sách mới bằng cách biểu tình. (Họ bày tỏ sự không đồng ý qua hành động tập thể.)
Từ đồng nghĩa
- Bác bỏ: phủ nhận bằng lý lẽ.
- Chối bỏ: không thừa nhận, phủ nhận sự thật.
- Cãi lại: đáp trả bằng lời nói để bảo vệ quan điểm (thường mang tính tiêu cực hơn).
Thành ngữ liên quan
- Phản bác không khoan nhượng: bác bỏ một cách kiên quyết, không nhân nhượng.
- Trong cuộc tranh luận, ông ấy phản bác không khoan nhượng mọi luận điểm của đối thủ. (Ông ấy bác bỏ mọi ý kiến đối lập một cách cứng rắn, không chịu thỏa hiệp.)